Từ
冰激凌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
冰激凌 (bīng jī líng) là một từ tiếng Trung: kem. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冰激凌
名 danh từ
kem
夏天我喜欢吃冰激凌。
Mùa hè tôi thích ăn kem.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
激 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
敫 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
凌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夌 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét