Chữ

冻

dòng HSK 7
冻 dòng HSK 7
  • 1. đóng băng (chất lỏng hoặc vật chứa nước gặp lạnh)
  • 2. thạch; chất bán rắn tạo thành từ nước dùng đông đặc
  • 3. cảm thấy lạnh; bị lạnh
  • 4. bị tê cóng; tổn thương mô do nhiệt độ quá thấp
  • 5. họ
  • 6. sự đóng băng; hiện tượng tự nhiên đông đặc do lạnh
Từ dùng 冻 như dòng (2)
Cấu trúc & nét viết
冻 dòng — đóng băng (chất lỏng hoặc vật chứa nước gặp lạnh)

冻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét