Chữ
冻
- 1. đóng băng (chất lỏng hoặc vật chứa nước gặp lạnh)
- 2. thạch; chất bán rắn tạo thành từ nước dùng đông đặc
- 3. cảm thấy lạnh; bị lạnh
- 4. bị tê cóng; tổn thương mô do nhiệt độ quá thấp
- 5. họ
- 6. sự đóng băng; hiện tượng tự nhiên đông đặc do lạnh
Từ dùng 冻 như dòng (2)
Cấu trúc & nét viết
冻
— đóng băng (chất lỏng hoặc vật chứa nước gặp lạnh)
冻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
东 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét