Chữ

凋

diāo HSK 7
凋 diāo HSK 7
  • 1. héo tàn, úa tàn
  • 2. (cây cối) rụng lá, tàn tạ
  • 3. họ
Từ dùng 凋 như diāo (1)
Cấu trúc & nét viết
凋 diāo — héo tàn, úa tàn

凋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét