Chữ
凄
凄
HSK 7
- 1. mát lạnh; lạnh lẽo
- 2. hoang vắng; tiêu điều
- 3. đau buồn; sầu khổ; thương tâm
Từ dùng 凄 như qī (1)
Cấu trúc & nét viết
凄
— mát lạnh; lạnh lẽo
凄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét