Chữ

凄

qī HSK 7
凄 qī HSK 7
  • 1. mát lạnh; lạnh lẽo
  • 2. hoang vắng; tiêu điều
  • 3. đau buồn; sầu khổ; thương tâm
Từ dùng 凄 như qī (1)
Cấu trúc & nét viết