Từ
旺盛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
旺盛 (wàng shèng) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旺盛
形 tính từ
mạnh mẽ
他精力旺盛,每天工作十小时。
Anh ấy tràn đầy năng lượng và làm việc mười giờ mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
旺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
成 là bộ thủ trong 3 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét