Chữ

减

jiǎn HSK 4
减 jiǎn HSK 4
  • 1. bớt, lấy đi một phần từ tổng thể
  • 2. giảm mức độ, suy giảm
  • 3. phép trừ (phép tính toán học)
  • 4. họ
Từ dùng 减 như jiǎn (11)
Cấu trúc & nét viết
减 jiǎn — bớt, lấy đi một phần từ tổng thể

减 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét