Chữ

冶

yě HSK 7
冶 yě HSK 7
  • 1. luyện (kim loại)
  • 2. (văn viết) (về phụ nữ) ăn mặc diêm dúa, lòe loẹt (hàm ý chê bai)
  • 3. họ
Từ dùng 冶 như yě (1)
Cấu trúc & nét viết
冶 yě — luyện (kim loại)

冶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét