Chữ
冶
冶
HSK 7
- 1. luyện (kim loại)
- 2. (văn viết) (về phụ nữ) ăn mặc diêm dúa, lòe loẹt (hàm ý chê bai)
- 3. họ
Từ dùng 冶 như yě (1)
Cấu trúc & nét viết
冶
— luyện (kim loại)
冶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét