Từ
凌晨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
凌晨 (líng chén) là một từ tiếng Trung: rạng sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凌晨
名 danh từ
rạng sáng
他凌晨三点才回家。
Anh ấy mới về nhà lúc 3 giờ sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夌 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
晨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét