Bộ thủ 夌 líng vượt qua, vượt trội, lấn lướt Thứ tự nét ▶ 夌 dùng trong 3 chữ HSK 3 凌 líng ức hiếp, xâm phạm, áp bức HSK 7 棱 léng cạnh nơi hai mặt phẳng của vật giao nhau 陵 líng đồi; gò