Chữ
匀
匀
HSK 6
- 1. đều, đồng đều; làm đều
- 2. làm đồng đều, làm đều
- 3. trích ra một phần thời gian hoặc đồ vật cho người khác hay mục đích khác
Từ dùng 匀 như yún (1)
Cấu trúc & nét viết
匀
— đều, đồng đều; làm đều
匀 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
HSK 6
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét