Chữ

匀

yún HSK 6
匀 yún HSK 6
  • 1. đều, đồng đều; làm đều
  • 2. làm đồng đều, làm đều
  • 3. trích ra một phần thời gian hoặc đồ vật cho người khác hay mục đích khác
Từ dùng 匀 như yún (1)
Cấu trúc & nét viết
匀 yún — đều, đồng đều; làm đều
匀 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét