Chữ

凝

níng HSK 7
凝 níng HSK 7
  • 1. đông đặc; (chất lỏng) hóa rắn do lạnh hoặc nóng, (chất khí) hóa lỏng do nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng
  • 2. tập trung; (chú ý) chú tâm; chăm chú
Từ dùng 凝 như níng (4)
Cấu trúc & nét viết
凝 níng — đông đặc; (chất lỏng) hóa rắn do lạnh hoặc nóng, (chất khí) hóa lỏng do nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng

凝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét