Chữ
凝
凝
HSK 7
- 1. đông đặc; (chất lỏng) hóa rắn do lạnh hoặc nóng, (chất khí) hóa lỏng do nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng
- 2. tập trung; (chú ý) chú tâm; chăm chú
Từ dùng 凝 như níng (4)
Cấu trúc & nét viết
凝
— đông đặc; (chất lỏng) hóa rắn do lạnh hoặc nóng, (chất khí) hóa lỏng do nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng
凝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét