Chữ
盘
- 1. đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ
- 2. vật có hình dạng hoặc chức năng giống đĩa
- 3. cuộn; quấn vòng xung quanh
- 4. xây (kang, bếp lò, v.v.) bằng gạch hoặc đất sét
- 5. kiểm tra kỹ lưỡng hoặc kiểm kê
- 6. giá thị trường; giá hàng hóa
- 7. chuyển nhượng (doanh nghiệp)
- 8. vận chuyển; chuyển dời
- 9. ① (lượng từ cho vật hình đĩa hoặc dẹt) ② (lượng từ cho vật cuộn tròn) ③ (lượng từ cho ván cờ, trận bóng, v.v.)
- 10. đồ đựng nước thời Thương đến Chiến Quốc dùng để hứng nước khi rửa tay
- 11. nơi có thể nương tựa hoặc trú ẩn
- 12. họ
Từ dùng 盘 như pán (8)
Cấu trúc & nét viết
盘
— đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ
盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 3
HSK 4
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét