Chữ

盘

pán HSK 3
盘 pán HSK 3
  • 1. đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ
  • 2. vật có hình dạng hoặc chức năng giống đĩa
  • 3. cuộn; quấn vòng xung quanh
  • 4. xây (kang, bếp lò, v.v.) bằng gạch hoặc đất sét
  • 5. kiểm tra kỹ lưỡng hoặc kiểm kê
  • 6. giá thị trường; giá hàng hóa
  • 7. chuyển nhượng (doanh nghiệp)
  • 8. vận chuyển; chuyển dời
  • 9. ① (lượng từ cho vật hình đĩa hoặc dẹt) ② (lượng từ cho vật cuộn tròn) ③ (lượng từ cho ván cờ, trận bóng, v.v.)
  • 10. đồ đựng nước thời Thương đến Chiến Quốc dùng để hứng nước khi rửa tay
  • 11. nơi có thể nương tựa hoặc trú ẩn
  • 12. họ
Từ dùng 盘 như pán (8)
Cấu trúc & nét viết
盘 pán — đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ

盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét