Từ
盛会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
盛会 (shèng huì) là một từ tiếng Trung: đại hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盛会
名 danh từ
đại hội
奥运会是世界体育的盛会。
Thế vận hội là đại hội thể thao thế giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
成 là bộ thủ trong 3 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét