Từ

盛会 (shèng huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盛会 (shèng huì) là một từ tiếng Trung: đại hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盛会

名 míng danh từ

đại hội

奥运会是世界体育的盛会。

Ào yùn huì shì shì jiè tǐ yù de shèng huì

Thế vận hội là đại hội thể thao thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盛 shèng — hoành tráng, lớn, thịnh vượng

会 huì — hội, cuộc họp, hội nghị

Cấu trúc & nét viết
1 盛 shèng — thịnh vượng; phồn thịnh
Xpinyin

盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét