Chữ

盆

pén HSK 7
盆 pén HSK 7
  • 1. chậu hoặc thau (thường hình tròn, miệng rộng, đáy nhỏ, không sâu)
  • 2. vật có hình dạng giống chậu
  • 3. họ
Từ dùng 盆 như pén (1)
Cấu trúc & nét viết
盆 pén — chậu hoặc thau (thường hình tròn, miệng rộng, đáy nhỏ, không sâu)

盆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét