Chữ
盒
盒
HSK 4
- 1. đồ đựng có nắp và đáy khớp nhau
- 2. hộp
Từ dùng 盒 như hé (2)
Cấu trúc & nét viết
盒
— đồ đựng có nắp và đáy khớp nhau
盒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
合 là bộ thủ trong 9 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét