Chữ

盒

hé HSK 4
盒 hé HSK 4
  • 1. đồ đựng có nắp và đáy khớp nhau
  • 2. hộp
Từ dùng 盒 như hé (2)
Cấu trúc & nét viết
盒 hé — đồ đựng có nắp và đáy khớp nhau

盒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét