Từ
丰盛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丰盛 (fēng shèng) là một từ tiếng Trung: phong phú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丰盛
形 tính từ
phong phú
今天的晚餐很丰盛。
Bữa tối hôm nay rất phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
丰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
成 là bộ thủ trong 3 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét