Từ

丰盛 (fēng shèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丰盛 (fēng shèng) là một từ tiếng Trung: phong phú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丰盛

形 xíng tính từ

phong phú

今天的晚餐很丰盛。

jīn tiān de wǎn cān hěn fēng shèng

Bữa tối hôm nay rất phong phú.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丰 fēng — phong phú, dồi dào

盛 shèng — thịnh vượng, dồi dào

Cấu trúc & nét viết
1 丰 fēng — nhiều; dồi dào
丰 là bộ thủ trong 6 chữ

丰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 盛 shèng — thịnh vượng; phồn thịnh
Xpinyin

盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét