Từ

盛开 (shèng kāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盛开 (shèng kāi) là một từ tiếng Trung: nở rộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盛开

动 dòng động từ

nở rộ

公园里的樱花正在盛开。

gōng yuán lǐ de yīng huā zhèng zài shèng kāi

Hoa anh đào trong công viên đang nở rộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盛 shèng — thịnh, rộ

开 kāi — nở, mở

Cấu trúc & nét viết
1 盛 shèng — thịnh vượng; phồn thịnh
Xpinyin

盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét