Từ

老鼠 (lǎo shǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

老鼠 (lǎo shǔ) là một từ tiếng Trung: chuột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 老鼠

名 míng danh từ

chuột

这只猫很会抓老鼠。

zhè zhī māo hěn huì zhuā lǎo shǔ

Con mèo này rất giỏi bắt chuột.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

老 lǎo — tiền tố (không có nghĩa là 'già', tạo thành từ ghép)

鼠 shǔ — loài gặm nhấm, chuột

Cấu trúc & nét viết
1 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 鼠 shǔ — chuột (động vật có vú nhỏ, đuôi dài, lông nâu hoặc xám, răng cửa phát triển, sinh sản mạnh, có hại cho con người)

鼠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

鼠 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét