Từ
老鼠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
老鼠 (lǎo shǔ) là một từ tiếng Trung: chuột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 老鼠
名 danh từ
chuột
这只猫很会抓老鼠。
Con mèo này rất giỏi bắt chuột.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
老 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
鼠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
鼠 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét