Từ

元老 (yuán lǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

元老 (yuán lǎo) là một từ tiếng Trung: nguyên lão; thành viên cao cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 元老

名 míng danh từ

nguyên lão; thành viên cao cấp

他是公司的元老,工作了三十年。

tā shì gōng sī de yuán lǎo gōng zuò le sān shí nián

Ông ấy là nguyên lão của công ty, đã làm việc được ba mươi năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

元 yuán — nguyên thủy; sáng lập; cao cấp

老 lǎo — lão; kỳ cựu; có kinh nghiệm

Cấu trúc & nét viết
1 元 yuán — nhà Nguyên (1271–1368), do Hốt Tất Liệt thành lập
元 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét