Từ

赢家 (yíng jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赢家 (yíng jiā) là một từ tiếng Trung: người chiến thắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赢家

名 míng danh từ

người chiến thắng

他是这场比赛的最终赢家。

tā shì zhè chǎng bǐ sài de zuì zhōng yíng jiā

Anh ấy là người chiến thắng cuối cùng của cuộc thi này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赢 yíng — thắng, chiến thắng

家 jiā — người, kẻ (hậu tố chỉ người)

Cấu trúc & nét viết
1 赢 yíng — kiếm lời, kiếm tiền

赢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét