Từ

家居 (jiā jū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

家居 (jiā jū) là một từ tiếng Trung: nội thất gia đình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家居

名 míng danh từ

nội thất gia đình

这家商店专门销售家居用品。

zhè jiā shāng diàn zhuān mén xiāo shòu jiā jū yòng pǐn

Cửa hàng này chuyên bán các sản phẩm nội thất gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà, gia đình

居 jū — ở, cư trú

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét