Từ

独家 (dú jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

独家 (dú jiā) là một từ tiếng Trung: độc quyền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 独家

名 míng danh từ

độc quyền

这是本报的独家新闻。

zhè shì běn bào de dú jiā xīn wén

Đây là tin tức độc quyền của báo chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

独 dú — duy nhất, độc quyền

家 jiā — bên, đơn vị (hậu tố chỉ người nắm quyền)

Cấu trúc & nét viết
1 独 dú — đơn độc; một mình

独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét