Từ
厂家 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
厂家 (chǎng jiā) là một từ tiếng Trung: nhà sản xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 厂家
名 danh từ
nhà sản xuất
这个产品是厂家直销的。
Sản phẩm này được bán trực tiếp bởi nhà sản xuất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
厂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
家 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét