Từ

厂家 (chǎng jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

厂家 (chǎng jiā) là một từ tiếng Trung: nhà sản xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厂家

名 míng danh từ

nhà sản xuất

这个产品是厂家直销的。

zhè ge chǎn pǐn shì chǎng jiā zhí xiāo de

Sản phẩm này được bán trực tiếp bởi nhà sản xuất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厂 chǎng — nhà máy

家 jiā — thực thể/doanh nghiệp (hậu tố chỉ tổ chức hoặc chủ doanh nghiệp)

Cấu trúc & nét viết
1 厂 chǎng — nhà máy
厂 là bộ thủ trong 21 chữ

厂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét