Từ

家长 (jiā zhǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

家长 (jiā zhǎng) là một từ tiếng Trung: phụ huynh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家长

名 míng danh từ

phụ huynh

老师邀请家长参加学校活动。

lǎo shī yāo qǐng jiā zhǎng cān jiā xué xiào huó dòng

Giáo viên mời phụ huynh tham gia các hoạt động của trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — gia đình, nhà

长 zhǎng — trưởng, người lớn tuổi, người chịu trách nhiệm

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 长 zhǎng — người lãnh đạo; người đứng đầu; người phụ trách cơ quan
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét