Từ

家教 (jiā jiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

家教 (jiā jiào) là một từ tiếng Trung: gia sư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家教

名 míng danh từ

gia sư

她做家教赚生活费。

tā zuò jiā jiào zhuàn shēng huó fèi

Cô ấy làm gia sư để kiếm tiền sinh hoạt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà, gia đình (chỉ bối cảnh riêng tư/tại nhà)

教 jiào — dạy, giảng dạy (khía cạnh giảng dạy)

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 教 jiào — dạy dỗ; giáo dục
Xpinyin

教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét