Từ

家禽 (jiā qín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

家禽 (jiā qín) là một từ tiếng Trung: gia cầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家禽

名 míng danh từ

gia cầm

家禽包括鸡、鸭、鹅等。

jiā qín bāo kuò jī yā é děng

Gia cầm bao gồm gà, vịt, ngỗng, v.v.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — gia, nuôi ở nhà

禽 qín — chim, gia cầm

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 禽 qín — tên gọi chung cho các loài chim

禽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét