Từ
老实 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
老实 (lǎo shi) là một từ tiếng Trung: thật thà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 老实
形 tính từ
thật thà
他是个老实人。
Anh ấy là người thật thà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
老 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét