Từ

老实 (lǎo shi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

老实 (lǎo shi) là một từ tiếng Trung: thật thà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 老实

形 xíng tính từ

thật thà

他是个老实人。

tā shì gè lǎo shi rén

Anh ấy là người thật thà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

老 lǎo — vững chắc/ổn định (tính cách)

实 shí / shi — thật/chân thực

Phát âm theo ngữ cảnh: shi

Cấu trúc & nét viết
1 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 实 shí / shi — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét