Từ

行家 (háng jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

行家 (háng jiā) là một từ tiếng Trung: chuyên gia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 行家

名 míng danh từ

chuyên gia

他是古董鉴定的行家。

tā shì gǔ dǒng jiàn dìng de háng jiā

Anh ấy là chuyên gia giám định đồ cổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

行 háng — nghề nghiệp, ngành, lĩnh vực

家 jiā — chuyên gia, người thành thạo

Cấu trúc & nét viết
1 行 háng — hàng, dãy người hoặc vật
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét