Chữ
族
- 1. nhóm người cùng chung huyết thống sống với nhau; tộc
- 2. tru di cả tộc (hình phạt tàn khốc thời cổ đại, một người có tội thì cả gia đình kể cả họ ngoại và nhà vợ đều bị giết)
- 3. chủng tộc; dân tộc
- 4. loại lớn các sự vật có thuộc tính chung nhất định; loại; hạng
- 5. chỉ một nhóm người có thuộc tính chung nhất định
- 6. họ
Từ dùng 族 như zú (5)
Cấu trúc & nét viết
族
— nhóm người cùng chung huyết thống sống với nhau; tộc
族 là bộ thủ trong 1 chữ
族 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét