Chữ

族

zú HSK 4
族 zú HSK 4
  • 1. nhóm người cùng chung huyết thống sống với nhau; tộc
  • 2. tru di cả tộc (hình phạt tàn khốc thời cổ đại, một người có tội thì cả gia đình kể cả họ ngoại và nhà vợ đều bị giết)
  • 3. chủng tộc; dân tộc
  • 4. loại lớn các sự vật có thuộc tính chung nhất định; loại; hạng
  • 5. chỉ một nhóm người có thuộc tính chung nhất định
  • 6. họ
Từ dùng 族 như zú (5)
Cấu trúc & nét viết
族 zú — nhóm người cùng chung huyết thống sống với nhau; tộc
族 là bộ thủ trong 1 chữ

族 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét