Từ

老年 (lǎo nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

老年 (lǎo nián) là một từ tiếng Trung: tuổi già. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 老年

名 míng danh từ

tuổi già

她的老年生活很充实。

tā de lǎo nián shēng huó hěn chōng shí

Cuộc sống tuổi già của cô ấy rất trọn vẹn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

老 lǎo — già, lão

年 nián — năm, tuổi, giai đoạn cuộc đời

Cấu trúc & nét viết
1 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét