Từ
老年 (lǎo nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
老年 (lǎo nián) là một từ tiếng Trung: tuổi già. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 老年
名 míng danh từ
tuổi già
她的老年生活很充实。
tā de lǎo nián shēng huó hěn chōng shí
Cuộc sống tuổi già của cô ấy rất trọn vẹn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
老 lǎo — già, lão
Từ có ký tự này (23)
-
Ví dụ
她是我们的数学老师。
tā shì wǒ men de shù xué lǎo shī
Cô ấy là giáo viên toán của chúng tôi.
-
Ví dụ
那位老人每天早上都去公园散步。
nà wèi lǎo rén měi tiān zǎo shang dōu qù gōng yuán sàn bù
Người già đó đi dạo công viên mỗi sáng.
-
Ví dụ
我很久没回老家了。
wǒ hěn jiǔ méi huí lǎo jiā le
Tôi đã lâu rồi không về quê nhà.
-
Ví dụ
他老是迟到。
tā lǎo shì chí dào
Anh ấy luôn luôn đến muộn.
-
Ví dụ
老虎是森林之王。
lǎo hǔ shì sēn lín zhī wáng
Hổ là vua của rừng xanh.
Xem thêm (+18)
-
Ví dụ
这是一座古老的建筑。
zhè shì yī zuò gǔ lǎo de jiàn zhù
Đây là một tòa nhà cổ xưa.
-
Ví dụ
我老公在公司工作。
wǒ lǎo gōng zài gōng sī gōng zuò
Chồng tôi làm việc ở một công ty.
-
Ví dụ
他很爱他的老婆。
tā hěn ài tā de lǎo po
Anh ấy rất yêu vợ mình.
-
Ví dụ
这家餐厅的老板是我朋友。
zhè jiā cān tīng de lǎo bǎn shì wǒ péng you
Chủ nhà hàng này là bạn tôi.
-
- 老 tiền tố biểu thị sự thân thuộc và tôn trọng
- 百 trăm (đại diện cho nhiều hoặc tất cả)
- 姓 họ (đại diện cho gia đình/người dân)
Ví dụ
政府应该为老百姓做实事。
zhèng fǔ yīng gāi wèi lǎo bǎi xìng zuò shí shì
Chính phủ nên làm những việc thiết thực cho người dân thường.
-
Ví dụ
子女有养老的责任。
zǐ nǚ yǒu yǎng lǎo de zé rèn
Con cái có trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ già.
-
Ví dụ
我奶奶住在一家很好的养老院。
wǒ nǎi nai zhù zài yì jiā hěn hǎo de yǎng lǎo yuàn
Bà tôi sống trong một viện dưỡng lão rất tốt.
-
Ví dụ
这位老太太很和蔼可亲。
zhè wèi lǎo tài tai hěn hé ǎi kě qīn
Bà lão này rất tử tế và hòa nhã.
-
Ví dụ
他是个老实人。
tā shì gè lǎo shi rén
Anh ấy là người thật thà.
-
Ví dụ
这只猫很会抓老鼠。
zhè zhī māo hěn huì zhuā lǎo shǔ
Con mèo này rất giỏi bắt chuột.
-
Ví dụ
科学家正在研究如何延缓衰老。
kē xué jiā zhèng zài yán jiū rú hé yán huǎn shuāi lǎo
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách làm chậm lão hóa.
-
Ví dụ
他是公司的元老,工作了三十年。
tā shì gōng sī de yuán lǎo gōng zuò le sān shí nián
Ông ấy là nguyên lão của công ty, đã làm việc được ba mươi năm.
-
Ví dụ
听到有人说家乡话,原来是老乡啊!
tīng dào yǒu rén shuō jiā xiāng huà yuán lái shì lǎo xiāng a
Nghe ai đó nói giọng quê hương, hóa ra là đồng hương!
-
- 老 già, cao tuổi (chỉ tuổi tác và thâm niên)
- 人 người (cá nhân được đề cập)
- 家 hậu tố thêm sự tôn trọng và ấm áp cho thuật ngữ
Ví dụ
老人家,请坐。
lǎo rén jiā qǐng zuò
Mời ngài ngồi xuống.
-
- 老 già, lớn tuổi (chỉ vợ/chồng ở tuổi già)
- 伴 bạn đời, người bạn đời (ý nghĩa cốt lõi của vợ/chồng)
- 儿 hậu tố chỉ sự trìu mến (thêm âm điệu thân mật)
Ví dụ
我的老伴儿今天去看医生了。
wǒ de lǎo bàn r jīn tiān qù kàn yī shēng le
Vợ/chồng tôi hôm nay đi khám bác sĩ.
-
Ví dụ
为了防止皮肤老化,她每天都使用防晒霜。
wèi le fáng zhǐ pí fū lǎo huà tā měi tiān dōu shǐ yòng fáng shài shuāng
Để ngăn ngừa lão hóa da, cô ấy sử dụng kem chống nắng mỗi ngày.
-
Ví dụ
他老大不高兴。
tā lǎo dà bù gāo xìng
Anh ấy rất không vui.
-
Ví dụ
这家老字号已经有一百多年的历史了。
zhè jiā lǎo zì hào yǐ jīng yǒu yì bǎi duō nián de lì shǐ le
Thương hiệu lâu đời này đã có hơn một trăm năm lịch sử.
年 nián — năm, tuổi, giai đoạn cuộc đời
Từ có ký tự này (45)
-
Ví dụ
今年我二十岁。
jīn nián wǒ èr shí suì
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
-
Ví dụ
去年我去了中国。
qù nián wǒ qù le zhōng guó
Năm ngoái tôi đã đi Trung Quốc.
-
Ví dụ
我明年要去中国旅游。
wǒ míng nián yào qù zhōng guó lǚ yóu
Tôi sẽ đi du lịch Trung Quốc năm sau.
-
Ví dụ
我们一家人在北京过年。
wǒ men yì jiā rén zài běi jīng guò nián
Cả gia đình chúng tôi đón Tết ở Bắc Kinh.
-
Ví dụ
我前年去过北京。
wǒ qián nián qù guò Běi jīng
Tôi đã đi Bắc Kinh năm kia.
Xem thêm (+40)
-
Ví dụ
我计划后年去中国留学。
wǒ jì huà hòu nián qù Zhōng guó liú xué
Tôi dự định đi du học ở Trung Quốc vào năm kia.
-
Ví dụ
她上三年级。
tā shàng sān nián jí
Cô ấy học lớp ba.
-
Ví dụ
她看起来很年轻。
tā kàn qǐ lái hěn nián qīng
Cô ấy trông rất trẻ.
-
Ví dụ
新年快乐!
xīn nián kuài lè
Chúc mừng năm mới!
-
Ví dụ
他今年四十五岁,已经进入中年。
tā jīn nián sì shí wǔ suì yǐ jīng jìn rù zhōng nián
Anh ấy năm nay bốn mươi lăm tuổi, đã bước vào trung niên.
-
Ví dụ
那个少年喜欢打篮球。
nà ge shào nián xǐ huan dǎ lán qiú
Thiếu niên đó thích chơi bóng rổ.
-
Ví dụ
他计划年底完成这个项目。
tā jì huà nián dǐ wán chéng zhè ge xiàng mù
Anh ấy dự định hoàn thành dự án này vào cuối năm.
-
Ví dụ
年龄不是问题。
nián líng bù shì wèn tí
Tuổi tác không phải là vấn đề.
-
Ví dụ
他常常回忆起童年的时光。
tā cháng cháng huí yì qǐ tóng nián de shí guāng
Anh ấy thường nhớ lại thời thơ ấu của mình.
-
Ví dụ
这个青年很有礼貌。
zhè ge qīng nián hěn yǒu lǐ mào
Thanh niên này rất lịch sự.
-
Ví dụ
今天是我们结婚十周年。
jīn tiān shì wǒ men jié hūn shí zhōu nián
Hôm nay là kỷ niệm 10 năm ngày cưới của chúng tôi.
-
Ví dụ
每个学年分为两个学期。
měi gè xué nián fēn wéi liǎng gè xué qī
Mỗi năm học được chia thành hai học kỳ.
-
- 年 năm; cung cấp khía cạnh thời gian
- 代 thế hệ; thời kỳ; biểu thị một giai đoạn hoặc thế hệ riêng biệt
Ví dụ
这是一个充满变革的年代。
zhè shì yí gè chōng mǎn biàn gé de nián dài
Đây là một thời đại đầy biến đổi.
-
Ví dụ
年初我们制定了新的计划。
nián chū wǒ men zhì dìng le xīn de jì huà
Đầu năm, chúng tôi đã lập kế hoạch mới.
-
Ví dụ
我们全家在一起吃年夜饭。
wǒ men quán jiā zài yì qǐ chī nián yè fàn
Cả gia đình chúng tôi cùng nhau ăn bữa cơm đêm giao thừa.
-
Ví dụ
他年纪大了,走路很慢。
tā nián jì dà le zǒu lù hěn màn
Ông ấy đã lớn tuổi nên đi rất chậm.
-
Ví dụ
当年他是一个很有名的歌手。
dāng nián tā shì yí gè hěn yǒu míng de gē shǒu
Hồi đó anh ấy là một ca sĩ rất nổi tiếng.
-
Ví dụ
他今年十八岁,已经成年了。
tā jīn nián shí bā suì yǐ jīng chéng nián le
Năm nay anh ấy mười tám tuổi, đã trưởng thành rồi.
-
- 近 gần, gần đây (chỉ sự gần gũi về thời gian)
- 年 năm (đơn vị thời gian được nhắc đến)
- 来 đến, kể từ (chỉ khoảng thời gian kéo dài đến nay)
Ví dụ
近年来,环境保护越来越受到重视。
jìn nián lái huán jìng bǎo hù yuè lái yuè shòu dào zhòng shì
Những năm gần đây, bảo vệ môi trường ngày càng được chú ý hơn.
-
Ví dụ
历年来,这个城市发生了巨大变化。
lì nián lái zhè ge chéng shì fā shēng le jù dà biàn huà
Qua các năm, thành phố này đã trải qua những thay đổi to lớn.
-
Ví dụ
这里常年温暖。
zhè lǐ cháng nián wēn nuǎn
Ở đây ấm áp quanh năm.
-
Ví dụ
他获得了年度最佳员工奖。
tā huò dé le nián dù zuì jiā yuán gōng jiǎng
Anh ấy nhận được giải thưởng Nhân viên của năm.
-
Ví dụ
公司会在年终发放奖金。
gōng sī huì zài nián zhōng fā fàng jiǎng jīn
Công ty sẽ phát thưởng vào cuối năm.
-
Ví dụ
往年这个时候已经下雪了。
wǎng nián zhè ge shí hou yǐ jīng xià xuě le
Những năm trước vào thời điểm này đã có tuyết rơi rồi.
-
Ví dụ
大年初一,孩子们给长辈拜年。
dà nián chū yī hái zi men gěi zhǎng bèi bài nián
Vào mùng một Tết, trẻ em chúc Tết người lớn tuổi.
-
Ví dụ
未成年人不能购买烟酒。
wèi chéng nián rén bù néng gòu mǎi yān jiǔ
Người chưa thành niên không được mua thuốc lá và rượu.
-
- 嘉 tuyệt vời, tốt lành; thêm ý nghĩa tích cực
- 年 năm; biểu thị tính chất thường niên của lễ hội
- 华 lộng lẫy, tráng lệ; thêm sự huy hoàng và làm yếu tố ngữ âm
Ví dụ
这个城市每年都会举办盛大的嘉年华活动。
zhè ge chéng shì měi nián dōu huì jǔ bàn shèng dà de jiā nián huá huó dòng
Thành phố này tổ chức lễ hội hóa trang hoành tráng hàng năm.
-
Ví dụ
多年来,这个城市发生了很大的变化。
duō nián lái zhè ge chéng shì fā shēng le hěn dà de biàn huà
Trong nhiều năm qua, thành phố này đã trải qua những thay đổi lớn.
-
Ví dụ
这个城市年均降雨量达到1000毫米。
zhè ge chéng shì nián jūn jiàng yǔ liàng dá dào yī qiān háo mǐ
Lượng mưa trung bình hàng năm của thành phố này đạt 1000 milimét.
-
Ví dụ
公司的年报显示了良好的业绩。
gōng sī de nián bào xiǎn shì le liáng hǎo de yè jì
Báo cáo thường niên của công ty cho thấy hiệu suất tốt.
-
Ví dụ
过年的时候,家家户户都会贴年画。
guò nián de shí hou jiā jiā hù hù dōu huì tiē nián huà
Vào dịp Tết, mọi gia đình đều dán tranh Tết.
-
Ví dụ
他的年薪超过一百万。
tā de nián xīn chāo guò yì bǎi wàn
Lương năm của anh ấy vượt quá một triệu.
-
Ví dụ
树干上的年轮清晰可见。
shù gàn shàng de nián lún qīng xī kě jiàn
Các vòng năm trên thân cây có thể nhìn thấy rõ ràng.
-
Ví dụ
他虽然年迈,但身体很健康。
tā suī rán nián mài dàn shēn tǐ hěn jiàn kāng
Mặc dù ông ấy đã già yếu, nhưng sức khỏe rất tốt.
-
Ví dụ
这个合同的年限是五年。
zhè ge hé tong de nián xiàn shì wǔ nián
Thời hạn của hợp đồng này là năm năm.
-
Ví dụ
他早年在北京学习中文。
tā zǎo nián zài Běi jīng xué xí Zhōng wén
Những năm đầu, anh ấy học tiếng Trung ở Bắc Kinh.
-
Ví dụ
她晚年致力于慈善事业。
tā wǎn nián zhì lì yú cí shàn shì yè
Bà ấy cống hiến những năm cuối đời cho công việc từ thiện.
-
Ví dụ
我们来年再见吧。
wǒ men lái nián zài jiàn ba
Chúng ta gặp lại vào năm tới nhé.
-
Ví dụ
这个地区连年干旱。
zhè ge dì qū lián nián gān hàn
Khu vực này trải qua hạn hán năm này qua năm khác.
-
Ví dụ
公司的利润逐年增长。
gōng sī de lì rùn zhú nián zēng zhǎng
Lợi nhuận của công ty tăng trưởng từng năm.
Cấu trúc & nét viết
老 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét