Từ

家属 (jiā shǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

家属 (jiā shǔ) là một từ tiếng Trung: thân nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家属

名 míng danh từ

thân nhân

医院只允许家属探视病人。

yī yuàn zhǐ yǔn xǔ jiā shǔ tàn shì bìng rén

Bệnh viện chỉ cho phép thân nhân thăm bệnh nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — gia đình, hộ gia đình

属 shǔ — thành viên, người phụ thuộc (thuộc về)

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 属 shǔ — loại; hạng
属 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét