Từ

老师 (lǎo shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

老师 (lǎo shī) là một từ tiếng Trung: giáo viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 老师

名 míng danh từ

giáo viên

她是我们的数学老师。

tā shì wǒ men de shù xué lǎo shī

Cô ấy là giáo viên toán của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

老 lǎo — già, có kinh nghiệm (biểu thị sự tôn trọng)

师 shī — thầy, chuyên gia, người dạy học

Cấu trúc & nét viết
1 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét