Từ
古老 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
古老 (gǔ lǎo) là một từ tiếng Trung: cổ xưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 古老
形 tính từ
cổ xưa
这是一座古老的建筑。
Đây là một tòa nhà cổ xưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
古 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
老 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét