Từ
老虎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
老虎 (lǎo hǔ) là một từ tiếng Trung: hổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 老虎
名 danh từ
hổ
老虎是森林之王。
Hổ là vua của rừng xanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
老 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
虎 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét