Từ

老虎 (lǎo hǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

老虎 (lǎo hǔ) là một từ tiếng Trung: hổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 老虎

名 míng danh từ

hổ

老虎是森林之王。

lǎo hǔ shì sēn lín zhī wáng

Hổ là vua của rừng xanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

老 lǎo — tiền tố mô tả (thêm sự nhấn mạnh/tôn trọng)

虎 hǔ — hổ (nghĩa chính của động vật)

Cấu trúc & nét viết
1 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 虎 hǔ — hổ (động vật có vú lớn, lông vàng có vằn đen)
虎 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7

gồm có

Thứ tự nét