Từ

家用 (jiā yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

家用 (jiā yòng) là một từ tiếng Trung: chi phí gia đình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家用

名 míng danh từ

chi phí gia đình

每个月的家用大约是五千元。

měi gè yuè de jiā yòng dà yuē shì wǔ qiān yuán

Chi phí gia đình hàng tháng khoảng năm nghìn nhân dân tệ.

形 xíng tính từ

gia dụng

这是一台家用电脑。

zhè shì yī tái jiā yòng diàn nǎo

Đây là một máy tính gia dụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà, gia đình

用 yòng — sử dụng, dùng

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét