Từ

家政 (jiā zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

家政 (jiā zhèng) là một từ tiếng Trung: dịch vụ gia đình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家政

名 míng danh từ

dịch vụ gia đình

她在家政公司工作。

tā zài jiā zhèng gōng sī gōng zuò

Cô ấy làm việc tại công ty dịch vụ gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà, gia đình

政 zhèng — quản lý, dịch vụ

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 政 zhèng — chính trị; việc quốc gia đại sự

政 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét