Từ

家电 (jiā diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

家电 (jiā diàn) là một từ tiếng Trung: thiết bị gia dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家电

名 míng danh từ

thiết bị gia dụng

这家商店专门出售各种家电。

zhè jiā shāng diàn zhuān mén chū shòu gè zhǒng jiā diàn

Cửa hàng này chuyên bán các loại thiết bị gia dụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — gia đình, gia dụng

电 diàn — điện

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét