Từ

家庭 (jiā tíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

家庭 (jiā tíng) là một từ tiếng Trung: gia đình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家庭

名 míng danh từ

gia đình

我有一个幸福的家庭。

wǒ yǒu yí gè xìng fú de jiā tíng

Tôi có một gia đình hạnh phúc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà, gia đình; đại diện cho khái niệm gia đình/hộ gia đình

庭 tíng — sân, đường; mở rộng và chính thức hóa khái niệm gia đình như một đơn vị xã hội

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 庭 tíng — gian chính của nhà

庭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét