Từ

专家 (zhuān jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

专家 (zhuān jiā) là một từ tiếng Trung: chuyên gia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专家

名 míng danh từ

chuyên gia

我们需要咨询专家的意见。

wǒ men xū yào zī xún zhuān jiā de yì jiàn

Chúng ta cần tham khảo ý kiến của chuyên gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — chuyên môn, tập trung vào một lĩnh vực

家 jiā — người, người hành nghề, hậu tố chỉ chuyên gia

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét