Từ

商家 (shāng jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

商家 (shāng jiā) là một từ tiếng Trung: thương gia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 商家

名 míng danh từ

thương gia

商家应该诚信经营

shāng jiā yīng gāi chéng xìn jīng yíng

Thương gia nên kinh doanh với sự chính trực

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

商 shāng — thương mại, buôn bán

家 jiā — người làm (hậu tố nghề nghiệp)

Cấu trúc & nét viết
1 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét