Từ

国家 (guó jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

国家 (guó jiā) là một từ tiếng Trung: quốc gia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国家

名 míng danh từ

quốc gia

每个国家都有自己的文化。

měi gè guó jiā dōu yǒu zì jǐ de wén huà

Mỗi quốc gia đều có nền văn hóa riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — quốc, nước (thực thể chính trị và lãnh thổ)

家 jiā — gia, tổ chức (củng cố khái niệm về một quốc gia có tổ chức)

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét