Từ
家乡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
家乡 (jiā xiāng) là một từ tiếng Trung: quê hương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 家乡
名 danh từ
quê hương
我很想念我的家乡。
Tôi rất nhớ quê hương của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
家 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
乡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét