Từ

家乡 (jiā xiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

家乡 (jiā xiāng) là một từ tiếng Trung: quê hương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家乡

名 míng danh từ

quê hương

我很想念我的家乡。

wǒ hěn xiǎng niàn wǒ de jiā xiāng

Tôi rất nhớ quê hương của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà, gia đình - đại diện cho sự kết nối cá nhân và cảm giác thuộc về

乡 xiāng — nông thôn, nơi chốn quê - đại diện cho địa phương hay vùng gốc

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 乡 xiāng — làng quê, nông thôn (đối lập với thành phố)

乡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét