Từ

家常 (jiā cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

家常 (jiā cháng) là một từ tiếng Trung: phong cách gia đình; chuyện nhà thường ngày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家常

名 míng danh từ

phong cách gia đình; chuyện nhà thường ngày

这是一道家常菜。

zhè shì yī dào jiā cháng cài

Đây là một món ăn gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà; gia đình

常 cháng — thông thường; thường ngày

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét