Chữ

虎

hǔ HSK 4
虎 hǔ HSK 4
  • 1. hổ (động vật có vú lớn, lông vàng có vằn đen)
  • 2. dũng mãnh oai phong (ẩn dụ về sự dũng cảm)
  • 3. (phương ngữ) lộ vẻ hung dữ
  • 4. họ
  • 5. dạng cũ của 唬
  • 6. ẩn dụ cho người phi thường
  • 7. ẩn dụ cho kẻ thù đối địch
  • 8. vật có hình dạng giống hổ
Từ dùng 虎 như hǔ (3)
Cấu trúc & nét viết
虎 hǔ — hổ (động vật có vú lớn, lông vàng có vằn đen)
虎 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7

gồm có

Thứ tự nét