Chữ
虎
虎
HSK 4
- 1. hổ (động vật có vú lớn, lông vàng có vằn đen)
- 2. dũng mãnh oai phong (ẩn dụ về sự dũng cảm)
- 3. (phương ngữ) lộ vẻ hung dữ
- 4. họ
- 5. dạng cũ của 唬
- 6. ẩn dụ cho người phi thường
- 7. ẩn dụ cho kẻ thù đối địch
- 8. vật có hình dạng giống hổ
Từ dùng 虎 như hǔ (3)
Cấu trúc & nét viết
虎
— hổ (động vật có vú lớn, lông vàng có vằn đen)
虎 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
Xpinyin
几 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét