Từ

家世 (jiā shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

家世 (jiā shì) là một từ tiếng Trung: gia thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家世

名 míng danh từ

gia thế

她从不炫耀自己的家世。

tā cóng bù xuàn yào zì jǐ de jiā shì

Cô ấy không bao giờ khoe khoang về gia thế của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — gia đình

世 shì — thế hệ/dòng dõi

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 世 shì — thế hệ (ba mươi năm theo cách tính cổ đại)
世 là bộ thủ trong 2 chữ

世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét