Từ

家园 (jiā yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

家园 (jiā yuán) là một từ tiếng Trung: quê hương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家园

名 míng danh từ

quê hương

地球是人类共同的家园。

dì qiú shì rén lèi gòng tóng de jiā yuán

Trái Đất là quê hương chung của nhân loại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà, gia đình (khía cạnh chỗ ở)

园 yuán — đất, lãnh thổ (khía cạnh nơi chốn)

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 园 yuán — vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)

园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét