Từ

家务 (jiā wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

家务 (jiā wù) là một từ tiếng Trung: việc nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家务

名 míng danh từ

việc nhà

我每天都要做很多家务。

wǒ měi tiān dōu yào zuò hěn duō jiā wù

Tôi phải làm rất nhiều việc nhà mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — nhà, gia đình

务 wù — việc, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét