Từ
家务 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
家务 (jiā wù) là một từ tiếng Trung: việc nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 家务
名 danh từ
việc nhà
我每天都要做很多家务。
Tôi phải làm rất nhiều việc nhà mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
家 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
务 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét