Từ

老乡 (lǎo xiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

老乡 (lǎo xiāng) là một từ tiếng Trung: đồng hương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 老乡

名 míng danh từ

đồng hương

听到有人说家乡话,原来是老乡啊!

tīng dào yǒu rén shuō jiā xiāng huà yuán lái shì lǎo xiāng a

Nghe ai đó nói giọng quê hương, hóa ra là đồng hương!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

老 lǎo — tiếp đầu ngữ thân mật

乡 xiāng — quê hương/nơi sinh

Cấu trúc & nét viết
1 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 乡 xiāng — làng quê, nông thôn (đối lập với thành phố)

乡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét