Từ
家族 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
家族 (jiā zú) là một từ tiếng Trung: gia tộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 家族
名 danh từ
gia tộc
他来自一个古老的家族。
Anh ấy đến từ một gia tộc cổ xưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
家 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
族 là bộ thủ trong 1 chữ
族 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét