Từ
老婆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
老婆 (lǎo po) là một từ tiếng Trung: vợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 老婆
名 danh từ
vợ
他很爱他的老婆。
Anh ấy rất yêu vợ mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
老 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
婆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
波 là bộ thủ trong 1 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét